Lái xe

Trả xe thuê

Kiểm tra, mức xăng, tiền cọc.

Returning the Rental · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Did you enjoy the car?

    Bạn thấy chiếc xe thế nào?

  2. Bạn

    Very much. Here are the keys.

    Rất thích. Chìa khoá đây.

  3. Người đối diện

    Is the tank full?

    Bình xăng đầy chưa?

  4. Bạn

    Yes, I filled it up on the way here.

    Vâng, tôi đổ đầy trên đường đến đây.

  5. Người đối diện

    I will check the car for damage.

    Tôi sẽ kiểm tra xe xem có hư hỏng gì không.

  6. Bạn

    There is a small mark on the door.

    Trên cửa có một vết nhỏ.

  7. Người đối diện

    That was there before. No charge.

    Cái đó có từ trước rồi. Không tính tiền.

  8. Bạn

    Good. When will the deposit come back?

    Tốt. Khi nào tiền cọc được trả lại?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • enjoythích
  • muchnhiều (không đếm được)
  • keyschìa khoá
  • tankbình xăng
  • fullđầy
  • filledđổ đầy
  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • damagehư hỏng
  • smallcỡ nhỏ; nhỏ
  • markvết; đánh dấu
  • doorcửa
  • beforetrước
  • chargekhoản trừ; phí
  • goodtốt
  • deposittiền cọc
  • comeđến
  • backtrở lại; phía sau

Thêm từ tình huống này