Trả xe thuê
Kiểm tra, mức xăng, tiền cọc.
- Người đối diện
Did you enjoy the car?
Bạn thấy chiếc xe thế nào?
- Bạn
Very much. Here are the keys.
Rất thích. Chìa khoá đây.
- Người đối diện
Is the tank full?
Bình xăng đầy chưa?
- Bạn
Yes, I filled it up on the way here.
Vâng, tôi đổ đầy trên đường đến đây.
- Người đối diện
I will check the car for damage.
Tôi sẽ kiểm tra xe xem có hư hỏng gì không.
- Bạn
There is a small mark on the door.
Trên cửa có một vết nhỏ.
- Người đối diện
That was there before. No charge.
Cái đó có từ trước rồi. Không tính tiền.
- Bạn
Good. When will the deposit come back?
Tốt. Khi nào tiền cọc được trả lại?
Từ trong đoạn hội thoại này
- enjoythích
- muchnhiều (không đếm được)
- keyschìa khoá
- tankbình xăng
- fullđầy
- filledđổ đầy
- checkkiểm tra; hoá đơn
- damagehư hỏng
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- markvết; đánh dấu
- doorcửa
- beforetrước
- chargekhoản trừ; phí
- goodtốt
- deposittiền cọc
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại