Phí cầu đường
Trạm thu phí và phí vào trung tâm.
- Người đối diện
Are you driving into the city centre?
Quý khách lái xe vào trung tâm ạ?
- Bạn
I am. Is there a charge for that?
Có. Cái đó có tính phí không?
- Người đối diện
Yes, twelve pounds on weekdays.
Vâng, mười hai bảng vào ngày thường.
- Bạn
How exactly do I pay the charge?
Cụ thể thì tôi trả khoản phí đó bằng cách nào?
- Người đối diện
Online, before midnight the same day.
Trực tuyến, trước nửa đêm cùng ngày.
- Bạn
What happens if I forget to pay?
Nếu tôi quên trả thì sao?
- Người đối diện
You get a fine in the post.
Giấy phạt sẽ gửi qua bưu điện.
- Bạn
Then I will pay it straight away.
Vậy tôi trả luôn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- drivinglái xe
- citythành phố
- centretrung tâm
- chargekhoản trừ; phí
- twelvemười hai
- poundsbảng Anh
- weekdaysngày trong tuần
- exactlychính xác
- onlinetrực tuyến
- beforetrước
- midnightnửa đêm
- samegiống nhau
- happenschuyện thường xảy ra
- forgetquên
- finekhông sao; tiền phạt
- postgửi bưu điện
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- awayđi xa
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại