Thuê xe
Nhận xe, bảo hiểm, khi nào phải trả.
- Người đối diện
Do you have a booking with us?
Quý khách có đặt phòng với chúng tôi không?
- Bạn
Yes, for three days from today.
Vâng, ba ngày kể từ hôm nay.
- Người đối diện
May I see your driving licence?
Cho tôi xem bằng lái của bạn nhé?
- Bạn
Here it is. Is insurance included?
Đây rồi. Có bao gồm bảo hiểm không?
- Người đối diện
Basic cover is, but you can add more.
Gói cơ bản thì có, nhưng bạn thêm được.
- Bạn
What does the extra cover pay for?
Bảo hiểm mở rộng chi trả cho những gì?
- Người đối diện
It removes the excess if you damage it.
Nó xoá mức miễn thường nếu bạn làm hỏng xe.
- Bạn
I will take it. Better safe than sorry.
Tôi lấy. Cẩn thận vẫn hơn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- bookingviệc đặt chỗ
- threeba
- daysngày
- todayhôm nay
- drivinglái xe
- licencegiấy phép
- insurancebảo hiểm
- includedđã bao gồm
- basiccơ bản
- coverbao trả; che
- morenhiều hơn
- extrathêm
- removesxoá
- excessmức miễn thường
- damagehư hỏng
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bettertốt hơn
- safean toàn
- thanhơn
- sorryxin lỗi
Thêm từ tình huống này
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại