Trục trặc thẻ
Thẻ bị nuốt hoặc bị khoá.
- Người đối diện
What seems to be the issue?
Có vẻ vấn đề là gì?
- Bạn
The machine kept my card.
Cái máy nuốt thẻ của tôi.
- Người đối diện
Which machine, and when?
Máy nào, và khi nào?
- Bạn
The one outside, ten minutes ago.
Cái ở bên ngoài, mười phút trước.
- Người đối diện
We open it once a day.
Chúng tôi mở một lần một ngày.
- Bạn
Can you issue a new card instead?
Bạn cấp thẻ mới cho tôi được không?
- Người đối diện
Yes, it takes five working days.
Vâng, mất năm ngày làm việc.
- Bạn
Please do that. I need it soon.
Bạn làm vậy giúp tôi nhé. Tôi cần sớm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- seemscó vẻ
- issuevấn đề; cấp (thẻ)
- machinemáy
- keptđã giữ
- cardthẻ
- outsidebên ngoài
- minutesphút
- openmở cửa; mở
- oncemột lần; từng
- insteadthay vào đó
- takeslấy; mang; mất (thời gian)
- fivenăm
- workinglàm việc
- daysngày
- needcần
- soonsớm
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại