Hỏi về khoản vay
Vay được bao nhiêu, lãi suất bao nhiêu.
- Người đối diện
What is the loan for?
Khoản vay để làm gì?
- Bạn
I want to buy a used car.
Tôi muốn mua một chiếc xe cũ.
- Người đối diện
How much are you looking to borrow?
Bạn muốn vay bao nhiêu?
- Bạn
Around eight thousand pounds.
Khoảng tám nghìn bảng.
- Người đối diện
Over how many years?
Trong bao nhiêu năm?
- Bạn
Three years, if the rate is reasonable.
Ba năm, nếu lãi suất hợp lý.
- Người đối diện
For you it would be six percent.
Với bạn thì sẽ là sáu phần trăm.
- Bạn
Let me compare that with my own bank.
Để tôi so với ngân hàng của tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- loankhoản vay
- wantmuốn
- usedđược dùng; đã qua sử dụng
- muchnhiều (không đếm được)
- lookingtìm; nhìn
- borrowmượn
- aroundkhoảng; xung quanh
- eighttám
- thousandnghìn
- poundsbảng Anh
- overđằng kia; qua
- manynhiều (đếm được)
- yearsnăm
- threeba
- rategiá phòng; lãi suất
- reasonablehợp lý
- percentphần trăm
- compareso sánh
- bankngân hàng
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại