Chuyển khoản
Gửi tiền và phí chuyển.
- Người đối diện
Who are you sending money to?
Bạn gửi tiền cho ai?
- Bạn
To my brother, in another country.
Gửi cho anh trai tôi, ở nước khác.
- Người đối diện
Do you have his account details?
Bạn có thông tin tài khoản của ông ấy không?
- Bạn
Yes, the number is written here.
Vâng, số ghi ở đây.
- Người đối diện
There is a fifteen pound fee.
Có khoản phí mười lăm bảng.
- Bạn
How long will the money take?
Tiền mất bao lâu thì về?
- Người đối diện
Two working days, usually.
Thường là hai ngày làm việc.
- Bạn
That is acceptable. Please send it.
Chấp nhận được. Gửi giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sendinggửi
- moneytiền
- brotheranh em trai
- anothermột cái nữa
- countryquốc gia
- accounttài khoản
- detailschi tiết
- numbercon số; số
- writtenđã viết
- fifteenmười lăm
- poundbảng Anh
- longdài; bao lâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- workinglàm việc
- daysngày
- usuallythường thì
- acceptablechấp nhận được
- sendgửi
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại