Chờ đến lượt
Lấy số, chờ gọi, và đúng quầy.
- Người đối diện
Have you taken a ticket?
Bạn lấy số chưa?
- Bạn
No, where is the machine?
Không, cái máy ở đâu?
- Người đối diện
By the door, on your right.
Cạnh cửa, bên phải bạn.
- Bạn
Which button is for opening accounts?
Nút nào để mở tài khoản?
- Người đối diện
The second one, marked services.
Cái thứ hai, ghi là dịch vụ.
- Bạn
How long is the wait, roughly?
Khoảng chừng chờ bao lâu?
- Người đối diện
Fifteen minutes at this time.
Giờ này thì mười lăm phút.
- Bạn
That is fine. I will sit down.
Không sao. Tôi ngồi xuống đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- takenđã lấy
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- machinemáy
- doorcửa
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- buttonnút
- openingmở cửa; mở
- accountstài khoản
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- markedvết; đánh dấu
- servicesdịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- longdài; bao lâu
- waitchờ
- roughlykhoảng chừng
- fifteenmười lăm
- minutesphút
- timethời gian
- finekhông sao; tiền phạt
- downdọc theo; xuống
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại