Khoản thanh toán không phải của bạn
Có giao dịch lạ trong sao kê.
- Người đối diện
Which payment are you querying?
Bạn thắc mắc khoản thanh toán nào?
- Bạn
There is one from a shop I never visited.
Có một cái từ cửa hàng tôi chưa bao giờ đến.
- Người đối diện
When was it taken?
Nó bị trừ khi nào?
- Bạn
Last Saturday, for ninety pounds.
Thứ Bảy tuần trước, chín mươi bảng.
- Người đối diện
I will block the card immediately.
Tôi sẽ khoá thẻ ngay lập tức.
- Bạn
Will I get the money back?
Tôi có được hoàn tiền không?
- Người đối diện
Usually yes, after we investigate.
Thường là có, sau khi chúng tôi điều tra.
- Bạn
Thank you for acting so quickly.
Cảm ơn bạn đã hành động nhanh như vậy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- paymentthanh toán
- queryingthắc mắc
- shopcửa hàng
- neverkhông bao giờ
- visitedghé thăm
- takenđã lấy
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- saturdaythứ Bảy
- ninetychín mươi
- poundsbảng Anh
- blockdãy phố; chặn lại; tòa nhà (Block C)
- cardthẻ
- immediatelyngay lập tức
- moneytiền
- backtrở lại; phía sau
- usuallythường thì
- aftersau
- investigateđiều tra
- actinghành động
- quicklynhanh chóng
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại