Đóng tài khoản
Đóng cho đúng thủ tục.
- Người đối diện
May I ask why you are closing it?
Tôi hỏi vì sao bạn đóng nó được không?
- Bạn
I am leaving the country next month.
Tháng sau tôi rời khỏi nước này.
- Người đối diện
Is there money left in the account?
Trong tài khoản còn tiền không?
- Bạn
About four hundred pounds.
Khoảng bốn trăm bảng.
- Người đối diện
We can transfer it or give you cash.
Chúng tôi chuyển khoản hoặc đưa bạn tiền mặt được.
- Bạn
Transfer it to this account, please.
Chuyển vào tài khoản này giúp tôi nhé.
- Người đối diện
Done. Please destroy your card.
Xong rồi. Bạn huỷ thẻ giúp tôi nhé.
- Bạn
I will. Thank you for your help.
Vâng. Cảm ơn bạn đã giúp.
Từ trong đoạn hội thoại này
- closingđóng cửa; đóng
- leavingrời đi; để lại
- countryquốc gia
- nexttiếp theo; bên cạnh
- monththáng
- moneytiền
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- accounttài khoản
- fourbốn
- hundredmột trăm
- poundsbảng Anh
- transferchuyển nhượng; chuyển khoản
- giveđưa
- cashtiền mặt
- donexong
- destroytiêu huỷ
- cardthẻ
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại