Tiền mặt và ngoại tệ
Rút tiền, đổi tiền, tỉ giá.
- Người đối diện
How much would you like to withdraw?
Bạn muốn rút bao nhiêu?
- Bạn
Three hundred, in smaller notes please.
Ba trăm, cho tôi tờ nhỏ nhé.
- Người đối diện
Of course. Anything else today?
Tất nhiên. Hôm nay còn gì nữa không?
- Bạn
Could I change some money into euros?
Tôi đổi ít tiền sang euro được không?
- Người đối diện
Yes, what is today's rate for you?
Vâng, hôm nay tỉ giá bên bạn thế nào?
- Bạn
What rate are you offering?
Bạn đề xuất mức nào?
- Người đối diện
One pound gets one point one four.
Một bảng đổi được một phẩy một bốn.
- Bạn
That is fine. Two hundred pounds worth.
Không sao. Trị giá hai trăm bảng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- muchnhiều (không đếm được)
- withdrawrút tiền
- threeba
- hundredmột trăm
- smallercỡ nhỏ; nhỏ
- noteskhông
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- todayhôm nay
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- moneytiền
- euroseuro
- today'shôm nay
- rategiá phòng; lãi suất
- offeringcung cấp; ưu đãi
- poundbảng Anh
- getsnhận; trở nên
- pointđiểm (tích lũy); điểm (trận đấu); ý chính; điểm hẹn; chỉ
- fourbốn
- finekhông sao; tiền phạt
- poundsbảng Anh
- worthđáng
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại