Dùng ứng dụng ngân hàng
Bị khoá và đặt lại mật khẩu.
- Người đối diện
What is happening when you log in?
Khi bạn đăng nhập thì có chuyện gì?
- Bạn
It says my password is wrong.
Nó báo mật khẩu của tôi sai.
- Người đối diện
Have you changed it recently?
Gần đây bạn có đổi nó không?
- Bạn
No, but I did get a new phone.
Không, nhưng tôi có đổi điện thoại mới.
- Người đối diện
Then the app must be registered again.
Vậy thì phải đăng ký lại ứng dụng.
- Bạn
Could you register the app for me?
Bạn đăng ký ứng dụng giúp tôi được không?
- Người đối diện
Yes, I will send a code to your phone.
Vâng, tôi sẽ gửi mã đến điện thoại bạn.
- Bạn
It has arrived. What do I do next?
Nó đến rồi. Tôi làm gì tiếp?
Từ trong đoạn hội thoại này
- happeningxảy ra
- saysnói
- passwordmật khẩu
- wrongsai
- changedđã thay đổi
- recentlygần đây
- phoneđiện thoại
- registeredđã đăng ký
- againlần nữa
- registerđăng ký
- sendgửi
- codemã; mã lệnh
- arrivedđến nơi
- nexttiếp theo; bên cạnh
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Xin sao kêAsking for a Statement8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại