Xin sao kê
Bạn cần bản in để làm giấy tờ.
- Người đối diện
Is there anything else?
Còn gì nữa không?
- Bạn
I need a statement for my visa.
Tôi cần sao kê để xin thị thực.
- Người đối diện
For how many months?
Trong bao nhiêu tháng?
- Bạn
The last six months, please.
Cho tôi sáu tháng gần nhất.
- Người đối diện
Would you like it stamped?
Bạn muốn đóng dấu không?
- Bạn
Yes, the office requires a stamp.
Vâng, cơ quan yêu cầu đóng dấu.
- Người đối diện
I will print it now.
Tôi in ngay bây giờ.
- Bạn
Thank you. Is there a charge for that?
Cảm ơn bạn. Cái đó có tính phí không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- needcần
- statementsao kê; lời khai
- visathị thực
- manynhiều (đếm được)
- monthstháng
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- stampedtem; đóng dấu
- officevăn phòng
- requiresyêu cầu
- stamptem; đóng dấu
- printin
- chargekhoản trừ; phí
Thêm từ tình huống này
- Mở tài khoảnOpening an Account8 lượt thoại
- Tiền mặt và ngoại tệCash and Currency8 lượt thoại
- Trục trặc thẻA Card Problem8 lượt thoại
- Chuyển khoảnMaking a Transfer8 lượt thoại
- Khoản thanh toán không phải của bạnA Payment You Did Not Make8 lượt thoại
- Hỏi về khoản vayAsking About a Loan8 lượt thoại
- Dùng ứng dụng ngân hàngUsing the Banking App8 lượt thoại
- Đóng tài khoảnClosing an Account8 lượt thoại
- Chờ đến lượtWaiting Your Turn8 lượt thoại