Ứng dụng bị lỗi
Đơn hàng thất bại mà vẫn bị trừ tiền.
- Người đối diện
Customer service, how can I help?
Bộ phận chăm sóc khách hàng xin nghe, tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
The app took my money but no order appeared.
Ứng dụng trừ tiền của tôi nhưng không có đơn nào hiện ra.
- Người đối diện
That sounds like a failed payment.
Nghe giống như thanh toán thất bại.
- Bạn
Will the money come back automatically?
Tiền có tự về không?
- Người đối diện
Usually within five working days.
Thường trong vòng năm ngày làm việc.
- Bạn
Can you place the order for me now?
Bạn đặt đơn giúp tôi luôn được không?
- Người đối diện
Yes, I can take it over the phone.
Vâng, tôi nhận qua điện thoại được.
- Bạn
Thank you. Same order as before.
Cảm ơn bạn. Vẫn đơn như lần trước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- customerkhách hàng
- servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- helpgiúp đỡ
- tookđã lấy
- moneytiền
- orderđơn hàng; gọi món
- appearedđã xuất hiện
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- failedthất bại
- paymentthanh toán
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
- automaticallytự động
- usuallythường thì
- withintrong vòng
- fivenăm
- workinglàm việc
- daysngày
- placenơi; quán ăn
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- overđằng kia; qua
- phoneđiện thoại
- samegiống nhau
- beforetrước
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại