Đổi giờ giao hàng
Bạn sẽ đi vắng — dời lịch.
- Người đối diện
Your delivery is booked for Thursday.
Đơn giao hàng của bạn được đặt vào thứ Năm.
- Bạn
I will not be home on Thursday.
Thứ Năm tôi không có nhà.
- Người đối diện
Would Friday morning work instead?
Hay là sáng thứ Sáu?
- Bạn
Friday afternoon would be better.
Chiều thứ Sáu sẽ tốt hơn.
- Người đối diện
I can put it between two and five.
Tôi xếp vào khoảng từ hai đến năm giờ được.
- Bạn
Could you also change the address?
Bạn đổi cả địa chỉ được không?
- Người đối diện
Yes, what is the new one?
Vâng, cái mới là gì?
- Bạn
Send it to my office instead, please.
Gửi đến văn phòng tôi giúp nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- deliveryviệc giao hàng
- bookedđã được đặt
- thursdaythứ Năm
- homenhà
- fridaythứ Sáu
- morningbuổi sáng
- workcông việc; chạy được
- insteadthay vào đó
- afternoonbuổi chiều
- bettertốt hơn
- betweengiữa
- fivenăm
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- addressđịa chỉ
- sendgửi
- officevăn phòng
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại