Gọi đồ qua điện thoại
Đặt đơn và đọc địa chỉ.
- Người đối diện
Thanks for calling. Collection or delivery?
Cảm ơn bạn đã gọi. Lấy tại quầy hay giao hàng?
- Bạn
Delivery, please. I would like two pizzas.
Cho giao hàng nhé. Tôi muốn hai cái pizza.
- Người đối diện
Which ones would you like?
Bạn muốn những cái nào?
- Bạn
One cheese and one with vegetables.
Một cái phô mai và một cái rau củ.
- Người đối diện
Anything to drink with that?
Uống gì kèm theo không?
- Bạn
A bottle of cola, please.
Cho tôi một chai cô-la.
- Người đối diện
Can I take your address?
Cho tôi xin địa chỉ nhé?
- Bạn
It is flat six, twelve Park Road.
Căn hộ số sáu, mười hai phố Park.
Từ trong đoạn hội thoại này
- callinggọi; gọi điện
- collectionlấy hàng; thu gom
- deliveryviệc giao hàng
- pizzaspizza
- onestrên
- cheesephô mai
- vegetablesrau
- anythingbất cứ thứ gì
- drinkđồ uống; uống
- bottlechai
- colacô-la
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- addressđịa chỉ
- flatcăn hộ; phẳng
- twelvemười hai
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
- roadcon đường
Thêm từ tình huống này
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại