Boa cho shipper
Tiền mặt hay trong ứng dụng.
- Người đối diện
Here is your order, all sealed.
Đây là đơn của bạn, đã niêm phong.
- Bạn
Thank you for coming out in the rain.
Cảm ơn bạn đã đến giữa trời mưa.
- Người đối diện
It is no trouble at all.
Không phiền gì đâu.
- Bạn
Can I give you a tip in cash?
Tôi boa tiền mặt được không?
- Người đối diện
That is very kind, thank you.
Bạn tốt quá, cảm ơn bạn.
- Bạn
Would you rather I did it in the app?
Bạn muốn tôi làm trong ứng dụng hơn à?
- Người đối diện
Cash is better for me, honestly.
Thật ra tiền mặt tiện cho tôi hơn.
- Bạn
Then here you are. Drive safely.
Vậy của bạn đây. Lái xe an toàn nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- orderđơn hàng; gọi món
- sealedđược niêm phong
- comingđến
- rainmưa
- troublerắc rối
- giveđưa
- cashtiền mặt
- kindloại; tốt bụng
- ratherthà rằng
- bettertốt hơn
- honestlythật lòng mà nói
- drivelái xe
- safelyan toàn
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại