Giao hàng

Giao nhầm đơn

Đây không phải thứ bạn đặt.

The Wrong Order · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Here is your order. Have a good evening.

    Đây là đơn của bạn. Chúc buổi tối tốt lành.

  2. Bạn

    Wait, this is not what I ordered.

    Khoan, đây không phải món tôi gọi.

  3. Người đối diện

    Let me check the receipt on the bag.

    Để tôi xem hoá đơn trên túi.

  4. Bạn

    I ordered noodles, not rice.

    Tôi gọi mì, không phải cơm.

  5. Người đối diện

    You are right. I will call the shop.

    Bạn nói đúng. Tôi sẽ gọi cho cửa hàng.

  6. Bạn

    Can they send the correct one tonight?

    Tối nay họ gửi đúng cái kia được không?

  7. Người đối diện

    They can, in about twenty minutes.

    Được chứ, khoảng hai mươi phút nữa.

  8. Bạn

    Fine. Please take this one back.

    Được. Bạn mang cái này về nhé.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • orderđơn hàng; gọi món
  • goodtốt
  • eveningbuổi tối
  • waitchờ
  • orderedđơn hàng; gọi món
  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • receipthoá đơn; biên lai
  • noodlesmì
  • ricecơm
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • callgọi; gọi điện
  • shopcửa hàng
  • sendgửi
  • correctđúng
  • tonighttối nay
  • twentyhai mươi
  • minutesphút
  • finekhông sao; tiền phạt
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • backtrở lại; phía sau

Thêm từ tình huống này