Giao nhầm đơn
Đây không phải thứ bạn đặt.
- Người đối diện
Here is your order. Have a good evening.
Đây là đơn của bạn. Chúc buổi tối tốt lành.
- Bạn
Wait, this is not what I ordered.
Khoan, đây không phải món tôi gọi.
- Người đối diện
Let me check the receipt on the bag.
Để tôi xem hoá đơn trên túi.
- Bạn
I ordered noodles, not rice.
Tôi gọi mì, không phải cơm.
- Người đối diện
You are right. I will call the shop.
Bạn nói đúng. Tôi sẽ gọi cho cửa hàng.
- Bạn
Can they send the correct one tonight?
Tối nay họ gửi đúng cái kia được không?
- Người đối diện
They can, in about twenty minutes.
Được chứ, khoảng hai mươi phút nữa.
- Bạn
Fine. Please take this one back.
Được. Bạn mang cái này về nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- orderđơn hàng; gọi món
- goodtốt
- eveningbuổi tối
- waitchờ
- orderedđơn hàng; gọi món
- checkkiểm tra; hoá đơn
- receipthoá đơn; biên lai
- noodlesmì
- ricecơm
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- callgọi; gọi điện
- shopcửa hàng
- sendgửi
- correctđúng
- tonighttối nay
- twentyhai mươi
- minutesphút
- finekhông sao; tiền phạt
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại