Thiếu món
Trong túi thiếu một món.
- Người đối diện
Is everything all right with the order?
Đơn hàng có ổn không ạ?
- Bạn
The drinks are missing from the bag.
Trong túi thiếu đồ uống.
- Người đối diện
I am sorry. Let me look it up.
Tôi xin lỗi. Để tôi tra lại.
- Bạn
I paid for two bottles of water.
Tôi trả tiền hai chai nước.
- Người đối diện
I can refund them or send them out.
Tôi hoàn tiền hoặc gửi chúng đi được.
- Bạn
A refund is easier at this hour.
Giờ này hoàn tiền thì dễ hơn.
- Người đối diện
Done. It will be back within three days.
Xong rồi. Ba ngày nữa sẽ có lại.
- Bạn
Thank you for handling it quickly.
Cảm ơn bạn đã xử lý nhanh.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- orderđơn hàng; gọi món
- drinksđồ uống; uống
- missingbỏ sót; lỡ
- sorryxin lỗi
- looknhìn; trông có vẻ
- paidđã trả
- bottleschai
- waternước
- refundhoàn tiền
- sendgửi
- easierdễ hơn
- hourgiờ
- donexong
- backtrở lại; phía sau
- withintrong vòng
- threeba
- daysngày
- handlingxử lý
- quicklynhanh chóng
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại