Giao hàng

Đồ ăn giao muộn

Gọi điện giục đơn hàng.

The Food Is Late · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hello, how can I help?

    Chào bạn, tôi giúp được gì?

  2. Bạn

    I ordered an hour ago and nothing has come.

    Tôi đặt một tiếng trước mà chưa thấy gì.

  3. Người đối diện

    Sorry about that. What is the order number?

    Tôi rất xin lỗi. Mã đơn hàng là gì ạ?

  4. Bạn

    It ends with four seven two.

    Nó kết thúc bằng bốn bảy hai.

  5. Người đối diện

    The driver is five minutes away.

    Tài xế còn cách năm phút.

  6. Bạn

    Could you ask him to hurry, please?

    Bạn bảo anh ấy nhanh giúp tôi được không?

  7. Người đối diện

    I will call him right now.

    Tôi gọi cho anh ấy ngay đây.

  8. Bạn

    Thank you. I will wait downstairs.

    Cảm ơn bạn. Tôi chờ ở tầng dưới.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • helpgiúp đỡ
  • orderedđơn hàng; gọi món
  • hourgiờ
  • nothingkhông có gì
  • comeđến
  • sorryxin lỗi
  • orderđơn hàng; gọi món
  • numbercon số; số
  • endsđầu mút
  • fourbốn
  • sevenbảy
  • drivertài xế
  • fivenăm
  • minutesphút
  • awayđi xa
  • hurryvội
  • callgọi; gọi điện
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • waitchờ
  • downstairstầng dưới

Thêm từ tình huống này