Đồ ăn giao muộn
Gọi điện giục đơn hàng.
- Người đối diện
Hello, how can I help?
Chào bạn, tôi giúp được gì?
- Bạn
I ordered an hour ago and nothing has come.
Tôi đặt một tiếng trước mà chưa thấy gì.
- Người đối diện
Sorry about that. What is the order number?
Tôi rất xin lỗi. Mã đơn hàng là gì ạ?
- Bạn
It ends with four seven two.
Nó kết thúc bằng bốn bảy hai.
- Người đối diện
The driver is five minutes away.
Tài xế còn cách năm phút.
- Bạn
Could you ask him to hurry, please?
Bạn bảo anh ấy nhanh giúp tôi được không?
- Người đối diện
I will call him right now.
Tôi gọi cho anh ấy ngay đây.
- Bạn
Thank you. I will wait downstairs.
Cảm ơn bạn. Tôi chờ ở tầng dưới.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- orderedđơn hàng; gọi món
- hourgiờ
- nothingkhông có gì
- comeđến
- sorryxin lỗi
- orderđơn hàng; gọi món
- numbercon số; số
- endsđầu mút
- fourbốn
- sevenbảy
- drivertài xế
- fivenăm
- minutesphút
- awayđi xa
- hurryvội
- callgọi; gọi điện
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- waitchờ
- downstairstầng dưới
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại