Nhận bưu kiện
Ký nhận, để ở cửa, hoặc nhờ hàng xóm nhận.
- Người đối diện
Parcel for flat six. Can you sign?
Bưu kiện cho căn hộ số sáu. Bạn ký giúp nhé?
- Bạn
Yes, of course. Where do I sign?
Vâng, tất nhiên. Tôi ký ở đâu?
- Người đối diện
On the screen, with your finger.
Trên màn hình, bằng ngón tay bạn.
- Bạn
Could you leave the next one downstairs?
Kiện sau bạn để ở tầng dưới được không?
- Người đối diện
We can, if you agree in the app.
Được, nếu bạn đồng ý trong ứng dụng.
- Bạn
I will set that up this evening.
Tối nay tôi sẽ thiết lập việc đó.
- Người đối diện
Perfect. Have a good day.
Tuyệt. Chúc bạn một ngày tốt lành.
- Bạn
You too. Thanks for bringing it up.
Bạn cũng vậy. Cảm ơn bạn đã nêu chuyện đó ra.
Từ trong đoạn hội thoại này
- parcelbưu kiện
- flatcăn hộ; phẳng
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- screenmàn hình
- fingerngón tay
- leaverời đi; để lại
- nexttiếp theo; bên cạnh
- downstairstầng dưới
- agreeđồng ý
- eveningbuổi tối
- perfecthoàn hảo
- goodtốt
- bringingmang đến
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại