Gửi trả hàng
In phiếu gửi và đặt lịch lấy hàng.
- Người đối diện
Are you returning this item?
Bạn muốn trả lại món này à?
- Bạn
Yes, the jacket did not fit at all.
Vâng, cái áo khoác chẳng vừa chút nào.
- Người đối diện
Do you have a return label?
Bạn có phiếu gửi trả hàng không?
- Bạn
I have it on my phone. Can you print it?
Nó ở trong điện thoại tôi. Bạn in giúp được không?
- Người đối diện
We can, for fifty pence.
Được, với năm mươi xu.
- Bạn
That is fine. How long does it take?
Không sao. Mất bao lâu vậy?
- Người đối diện
Three working days to reach them.
Ba ngày làm việc để đến chỗ họ.
- Bạn
Could I have a receipt for the return?
Cho tôi xin hoá đơn trả hàng nhé?
Từ trong đoạn hội thoại này
- returningtrả hàng; quay lại; khứ hồi
- itemmón hàng
- jacketáo khoác
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- labelnhãn
- phoneđiện thoại
- printin
- fiftynăm mươi
- pencexu (pence)
- finekhông sao; tiền phạt
- longdài; bao lâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- threeba
- workinglàm việc
- daysngày
- reachđến nơi
- receipthoá đơn; biên lai
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Hướng dẫn giao hàngDelivery Instructions8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại