Giao hàng

Hướng dẫn giao hàng

Chỉ rõ cách đến tận cửa nhà bạn.

Delivery Instructions · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    I cannot find the building.

    Tôi không tìm thấy toà nhà.

  2. Bạn

    It is behind the shop with the red sign.

    Nó ở phía sau cửa hàng có biển đỏ.

  3. Người đối diện

    Is there a gate I need to open?

    Có cổng nào tôi phải mở không?

  4. Bạn

    Yes, the code is four four one nine.

    Vâng, mã là bốn bốn một chín.

  5. Người đối diện

    Got it. Which floor are you on?

    Hiểu rồi. Bạn ở tầng mấy?

  6. Bạn

    Third floor, the door on the left.

    Tầng ba, cửa bên trái.

  7. Người đối diện

    I will be there in two minutes.

    Hai phút nữa tôi đến.

  8. Bạn

    Thank you. I will leave the light on.

    Cảm ơn bạn. Tôi sẽ để đèn sáng.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • cannotkhông thể
  • findtìm thấy
  • buildingphát triển; xây dựng
  • behindphía sau
  • shopcửa hàng
  • signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
  • gatecửa ra máy bay
  • needcần
  • openmở cửa; mở
  • codemã; mã lệnh
  • fourbốn
  • ninechín
  • floortầng
  • thirdthứ ba
  • doorcửa
  • leftbên trái; còn lại; đã rời đi
  • minutesphút
  • leaverời đi; để lại
  • lightđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)

Thêm từ tình huống này