Hướng dẫn giao hàng
Chỉ rõ cách đến tận cửa nhà bạn.
- Người đối diện
I cannot find the building.
Tôi không tìm thấy toà nhà.
- Bạn
It is behind the shop with the red sign.
Nó ở phía sau cửa hàng có biển đỏ.
- Người đối diện
Is there a gate I need to open?
Có cổng nào tôi phải mở không?
- Bạn
Yes, the code is four four one nine.
Vâng, mã là bốn bốn một chín.
- Người đối diện
Got it. Which floor are you on?
Hiểu rồi. Bạn ở tầng mấy?
- Bạn
Third floor, the door on the left.
Tầng ba, cửa bên trái.
- Người đối diện
I will be there in two minutes.
Hai phút nữa tôi đến.
- Bạn
Thank you. I will leave the light on.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ để đèn sáng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- cannotkhông thể
- findtìm thấy
- buildingphát triển; xây dựng
- behindphía sau
- shopcửa hàng
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- gatecửa ra máy bay
- needcần
- openmở cửa; mở
- codemã; mã lệnh
- fourbốn
- ninechín
- floortầng
- thirdthứ ba
- doorcửa
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- minutesphút
- leaverời đi; để lại
- lightđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ qua điện thoạiOrdering by Phone8 lượt thoại
- Đồ ăn giao muộnThe Food Is Late8 lượt thoại
- Giao nhầm đơnThe Wrong Order8 lượt thoại
- Thiếu mónSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnReceiving a Parcel8 lượt thoại
- Gửi trả hàngSending Something Back8 lượt thoại
- Ứng dụng bị lỗiThe App Is Not Working8 lượt thoại
- Boa cho shipperTipping the Driver8 lượt thoại
- Đổi giờ giao hàngChanging the Delivery Time8 lượt thoại