Thuế cho người làm tự do
Sổ sách, chi phí, tạm nộp.
- Người đối diện
Do you keep records of expenses?
Bạn có ghi chép chi phí không?
- Bạn
I keep receipts in a folder.
Tôi giữ hoá đơn trong một thư mục.
- Người đối diện
Which expenses can you claim?
Bạn kê khai được những chi phí nào?
- Bạn
Equipment and part of my rent.
Thiết bị và một phần tiền thuê nhà của tôi.
- Người đối diện
Only the part used for work.
Chỉ phần dùng cho công việc.
- Bạn
How do I work out that share?
Tôi tính phần chia đó thế nào?
- Người đối diện
By the rooms and hours you use.
Theo số phòng và số giờ bạn dùng.
- Bạn
That sounds fair enough.
Nghe cũng công bằng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- keepgiữ; cất
- recordsghi âm; ghi chép
- expenseschi phí
- receiptshoá đơn; biên lai
- folderthư mục
- claimyêu cầu bồi thường
- equipmentthiết bị
- partphần
- renttiền thuê
- onlychỉ
- usedđược dùng; đã qua sử dụng
- workcông việc; chạy được
- sharedùng chung; chia sẻ; phần (của bạn)
- roomscăn phòng
- hoursgiờ
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- fairhợp lý
- enoughđủ
Thêm từ tình huống này
- Khai thuếFiling Your Tax Return8 lượt thoại
- Hiểu bảng lươngUnderstanding a Payslip8 lượt thoại
- Xin hoàn thuếClaiming a Refund8 lượt thoại
- Xuất hoá đơnIssuing an Invoice8 lượt thoại
- Phạt nộp muộnA Late Penalty8 lượt thoại
- Thuê kế toánHiring an Accountant8 lượt thoại
- Thuế khi chuyển nướcTax When You Move8 lượt thoại