Phạt nộp muộn
Tiền phạt và khiếu nại.
- Người đối diện
Your return was submitted late.
Tờ khai của bạn nộp muộn.
- Bạn
I know. I was in hospital then.
Tôi biết. Hồi đó tôi nằm viện.
- Người đối diện
The standard penalty is one hundred.
Mức phạt tiêu chuẩn là một trăm.
- Bạn
Can I appeal given the circumstances?
Với hoàn cảnh này tôi khiếu nại được không?
- Người đối diện
Yes, with evidence from the hospital.
Vâng, kèm giấy tờ của bệnh viện.
- Bạn
I can get a hospital letter tomorrow.
Mai tôi lấy được giấy của bệnh viện.
- Người đối diện
Send it with the appeal form.
Gửi kèm với mẫu đơn khiếu nại.
- Bạn
I will post the appeal this week.
Tuần này tôi sẽ gửi đơn khiếu nại.
Từ trong đoạn hội thoại này
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- submittedđã nộp
- latemuộn; trễ
- knowbiết
- hospitalbệnh viện
- standardtiêu chuẩn
- penaltytiền phạt
- hundredmột trăm
- appealkhiếu nại
- givenxét đến
- circumstanceshoàn cảnh
- evidencebằng chứng
- letterđể cho
- tomorrowngày mai
- sendgửi
- formbiểu mẫu
- postgửi bưu điện
- weektuần
Thêm từ tình huống này
- Khai thuếFiling Your Tax Return8 lượt thoại
- Hiểu bảng lươngUnderstanding a Payslip8 lượt thoại
- Xin hoàn thuếClaiming a Refund8 lượt thoại
- Thuế cho người làm tự doSelf-Employed Tax8 lượt thoại
- Xuất hoá đơnIssuing an Invoice8 lượt thoại
- Thuê kế toánHiring an Accountant8 lượt thoại
- Thuế khi chuyển nướcTax When You Move8 lượt thoại