Thuế và bảng lương

Xin hoàn thuế

Bạn nộp thừa — lấy lại.

Claiming a Refund · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Why do you think you overpaid?

    Vì sao bạn cho rằng mình trả thừa?

  2. Bạn

    I was on the wrong tax code.

    Tôi bị áp sai mã số thuế.

  3. Người đối diện

    For how long were you on it?

    Bạn dùng nó trong bao lâu?

  4. Bạn

    About five months last year.

    Khoảng năm tháng hồi năm ngoái.

  5. Người đối diện

    We can calculate the difference.

    Chúng tôi tính được chênh lệch.

  6. Bạn

    How will the refund be paid?

    Tiền hoàn được trả bằng cách nào?

  7. Người đối diện

    Straight into your bank account.

    Thẳng vào tài khoản ngân hàng của bạn.

  8. Bạn

    How long does that usually take?

    Cái đó thường mất bao lâu?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • thinknghĩ; thấy
  • overpaidđã trả thừa
  • wrongsai
  • codemã; mã lệnh
  • longdài; bao lâu
  • fivenăm
  • monthstháng
  • lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
  • yearnăm
  • calculatetính toán
  • differencekhác biệt
  • refundhoàn tiền
  • paidđã trả
  • straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
  • bankngân hàng
  • accounttài khoản
  • usuallythường thì
  • takelấy; mang; mất (thời gian)

Thêm từ tình huống này