Xuất hoá đơn
Xuất hoá đơn cho khách và thuế suất.
- Người đối diện
Could you send an invoice for that?
Bạn xuất hoá đơn cho khoản đó được không?
- Bạn
Of course. What details do you need?
Tất nhiên. Bạn cần những thông tin nào?
- Người đối diện
Our company name and address.
Tên và địa chỉ công ty chúng tôi.
- Bạn
Should I add tax to the total?
Tôi cộng thuế vào tổng nhé?
- Người đối diện
Yes, at the standard rate.
Vâng, theo mức giá tiêu chuẩn.
- Bạn
When will the invoice be paid?
Khi nào hoá đơn được thanh toán?
- Người đối diện
Within thirty days of receipt.
Trong vòng ba mươi ngày kể từ khi nhận.
- Bạn
I will send it this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ gửi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sendgửi
- invoicehoá đơn
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- detailschi tiết
- needcần
- companycông ty
- nametên
- addressđịa chỉ
- totaltổng cộng
- standardtiêu chuẩn
- rategiá phòng; lãi suất
- paidđã trả
- withintrong vòng
- thirtyba mươi
- daysngày
- receipthoá đơn; biên lai
- afternoonbuổi chiều
Thêm từ tình huống này
- Khai thuếFiling Your Tax Return8 lượt thoại
- Hiểu bảng lươngUnderstanding a Payslip8 lượt thoại
- Xin hoàn thuếClaiming a Refund8 lượt thoại
- Thuế cho người làm tự doSelf-Employed Tax8 lượt thoại
- Phạt nộp muộnA Late Penalty8 lượt thoại
- Thuê kế toánHiring an Accountant8 lượt thoại
- Thuế khi chuyển nướcTax When You Move8 lượt thoại