Chuyện phiếm

Xin lỗi

Đến muộn, hoặc bạn quên — xin lỗi thế nào.

Saying Sorry · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    I waited for you for half an hour.

    Tôi chờ bạn nửa tiếng.

  2. Bạn

    I'm really sorry. I completely forgot.

    Tôi thật sự xin lỗi. Tôi quên hẳn luôn.

  3. Người đối diện

    It happens. Are you all right?

    Chuyện thường thôi. Bạn ổn chứ?

  4. Bạn

    Yes, just a very busy week.

    Vâng, chỉ là một tuần bận quá.

  5. Người đối diện

    You should have sent a message.

    Bạn nên nhắn một tin.

  6. Bạn

    You're right. Let me buy you dinner.

    Bạn nói đúng. Để tôi mời bạn bữa tối.

  7. Người đối diện

    You don't have to do that.

    Bạn không phải làm vậy đâu.

  8. Bạn

    I want to. It is the least I can do.

    Tôi muốn mà. Đó là điều ít nhất tôi làm được.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • waitedchờ
  • halfmột nửa
  • hourgiờ
  • reallythật sự; rất
  • sorryxin lỗi
  • completelyhoàn toàn
  • forgotđã quên
  • happenschuyện thường xảy ra
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • busybận
  • weektuần
  • sentđã gửi
  • messagetin nhắn
  • you'rebạn là (you are)
  • dinnerbữa tối
  • don'tkhông (do not)
  • wantmuốn
  • leastít nhất

Thêm từ tình huống này