Nói về kỳ nghỉ
Họ đã đi đâu và chuyến đi thế nào.
- Người đối diện
You've caught the sun. Been away?
Bạn rám nắng rồi. Đi chơi xa à?
- Bạn
Yes, we spent a week in Spain.
Vâng, chúng tôi ở Tây Ban Nha một tuần.
- Người đối diện
How was it?
Thế nào rồi?
- Bạn
Hot, but the food was worth it.
Nóng, nhưng đồ ăn thì đáng.
- Người đối diện
What was the best thing you ate?
Món ngon nhất bạn ăn là gì?
- Bạn
A seafood dish I couldn't pronounce.
Một món hải sản mà tôi không đọc nổi tên.
- Người đối diện
Those are usually the best ones.
Mấy cái đó thường là ngon nhất.
- Bạn
They are. I'd go back tomorrow.
Đúng vậy. Mai tôi sẽ quay lại đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- you'vebạn đã (you have)
- caughtđã bắt kịp
- awayđi xa
- spentđã tiêu
- weektuần
- spainTây Ban Nha
- foodđồ ăn
- worthđáng
- besttốt nhất
- thingđồ vật; chuyện
- seafoodhải sản
- dishmón ăn
- couldn'tkhông thể (could not)
- pronouncephát âm
- usuallythường thì
- onestrên
- backtrở lại; phía sau
- tomorrowngày mai
Thêm từ tình huống này
- Nói về thời tiếtTalking About the Weather8 lượt thoại
- Kế hoạch cuối tuầnWeekend Plans8 lượt thoại
- Tán chuyện với hàng xómChatting With a Neighbour8 lượt thoại
- Tán gẫu ở phòng pha tràChat in the Kitchen8 lượt thoại
- Làm quen người mớiMeeting Someone New8 lượt thoại
- Nói về sở thíchTalking About Hobbies8 lượt thoại
- Nói chuyện ăn uốngTalking About Food8 lượt thoại
- Nói về chuyện đi làmTalking About the Commute8 lượt thoại
- Khen và đáp lại lời khenGiving and Taking a Compliment8 lượt thoại
- Kết thúc cuộc trò chuyệnEnding a Conversation8 lượt thoại
- Xin lỗiSaying Sorry8 lượt thoại
- Nói về thú cưngTalking About Pets8 lượt thoại
- Nói về trận đấuTalking About a Match8 lượt thoại
- Đề nghị giúp một tayOffering a Hand8 lượt thoại