Chuyện phiếm

Nói về kỳ nghỉ

Họ đã đi đâu và chuyến đi thế nào.

Talking About Holidays · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    You've caught the sun. Been away?

    Bạn rám nắng rồi. Đi chơi xa à?

  2. Bạn

    Yes, we spent a week in Spain.

    Vâng, chúng tôi ở Tây Ban Nha một tuần.

  3. Người đối diện

    How was it?

    Thế nào rồi?

  4. Bạn

    Hot, but the food was worth it.

    Nóng, nhưng đồ ăn thì đáng.

  5. Người đối diện

    What was the best thing you ate?

    Món ngon nhất bạn ăn là gì?

  6. Bạn

    A seafood dish I couldn't pronounce.

    Một món hải sản mà tôi không đọc nổi tên.

  7. Người đối diện

    Those are usually the best ones.

    Mấy cái đó thường là ngon nhất.

  8. Bạn

    They are. I'd go back tomorrow.

    Đúng vậy. Mai tôi sẽ quay lại đó.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • you'vebạn đã (you have)
  • caughtđã bắt kịp
  • awayđi xa
  • spentđã tiêu
  • weektuần
  • spainTây Ban Nha
  • foodđồ ăn
  • worthđáng
  • besttốt nhất
  • thingđồ vật; chuyện
  • seafoodhải sản
  • dishmón ăn
  • couldn'tkhông thể (could not)
  • pronouncephát âm
  • usuallythường thì
  • onestrên
  • backtrở lại; phía sau
  • tomorrowngày mai

Thêm từ tình huống này