Nói chuyện ăn uống
Bữa trưa, và chỗ nào ngon.
- Người đối diện
Where do you usually go for lunch?
Các bạn thường ăn trưa ở đâu?
- Bạn
There's a noodle place around the corner.
Ở góc phố có một quán mì.
- Người đối diện
Is it any good?
Có ngon không?
- Bạn
It's the best thing near the office.
Đó là chỗ ngon nhất gần văn phòng.
- Người đối diện
What should I order there?
Ở đó tôi nên gọi món gì?
- Bạn
The beef noodles, and go before twelve.
Mì bò, và hãy đến trước mười hai giờ.
- Người đối diện
Why before twelve?
Sao lại phải trước mười hai giờ?
- Bạn
The queue gets long after that.
Sau đó hàng chờ dài ra.
Từ trong đoạn hội thoại này
- usuallythường thì
- lunchbữa trưa
- there'scó (there is)
- noodlemì
- placenơi; quán ăn
- aroundkhoảng; xung quanh
- cornergóc phố
- goodtốt
- it'snó là (it is)
- besttốt nhất
- thingđồ vật; chuyện
- neargần
- officevăn phòng
- orderđơn hàng; gọi món
- beefthịt bò
- noodlesmì
- beforetrước
- twelvemười hai
- queuehàng chờ
- getsnhận; trở nên
- longdài; bao lâu
- aftersau
Thêm từ tình huống này
- Nói về thời tiếtTalking About the Weather8 lượt thoại
- Kế hoạch cuối tuầnWeekend Plans8 lượt thoại
- Tán chuyện với hàng xómChatting With a Neighbour8 lượt thoại
- Tán gẫu ở phòng pha tràChat in the Kitchen8 lượt thoại
- Nói về kỳ nghỉTalking About Holidays8 lượt thoại
- Làm quen người mớiMeeting Someone New8 lượt thoại
- Nói về sở thíchTalking About Hobbies8 lượt thoại
- Nói về chuyện đi làmTalking About the Commute8 lượt thoại
- Khen và đáp lại lời khenGiving and Taking a Compliment8 lượt thoại
- Kết thúc cuộc trò chuyệnEnding a Conversation8 lượt thoại
- Xin lỗiSaying Sorry8 lượt thoại
- Nói về thú cưngTalking About Pets8 lượt thoại
- Nói về trận đấuTalking About a Match8 lượt thoại
- Đề nghị giúp một tayOffering a Hand8 lượt thoại