Chuyện phiếm

Tán gẫu ở phòng pha trà

Phòng pha trà của văn phòng, trong lúc chờ ấm nước.

Chat in the Kitchen · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Busy day ahead?

    Hôm nay bận à?

  2. Bạn

    Fairly. I have three meetings this morning.

    Cũng khá. Sáng nay tôi có ba cuộc họp.

  3. Người đối diện

    That's a lot before lunch.

    Trước bữa trưa mà nhiều quá.

  4. Bạn

    It is. What does your day look like?

    Đúng vậy. Một ngày của bạn thế nào?

  5. Người đối diện

    Quiet week, so I'm catching up on writing.

    Tuần này vắng việc nên tôi tranh thủ viết lách.

  6. Bạn

    That sounds almost relaxing.

    Nghe gần như thư giãn ấy nhỉ.

  7. Người đối diện

    Almost. Do you want a coffee while I'm here?

    Gần rồi. Bạn muốn uống cà phê trong lúc tôi ở đây không?

  8. Bạn

    That would be great, thank you.

    Thế thì tuyệt, cảm ơn bạn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • busybận
  • aheadphía trước; mời (go ahead)
  • fairlykhá
  • threeba
  • meetingscuộc họp
  • morningbuổi sáng
  • that'sđó là (that is)
  • beforetrước
  • lunchbữa trưa
  • looknhìn; trông có vẻ
  • quietyên tĩnh
  • weektuần
  • catchingbắt kịp; bắt
  • writingviệc viết
  • soundsnghe có vẻ; âm thanh
  • almostgần như
  • relaxingthư thái
  • wantmuốn
  • coffeecà phê
  • whiletrong khi; một lúc
  • greattuyệt; rất tốt

Thêm từ tình huống này