Tán gẫu ở phòng pha trà
Phòng pha trà của văn phòng, trong lúc chờ ấm nước.
- Người đối diện
Busy day ahead?
Hôm nay bận à?
- Bạn
Fairly. I have three meetings this morning.
Cũng khá. Sáng nay tôi có ba cuộc họp.
- Người đối diện
That's a lot before lunch.
Trước bữa trưa mà nhiều quá.
- Bạn
It is. What does your day look like?
Đúng vậy. Một ngày của bạn thế nào?
- Người đối diện
Quiet week, so I'm catching up on writing.
Tuần này vắng việc nên tôi tranh thủ viết lách.
- Bạn
That sounds almost relaxing.
Nghe gần như thư giãn ấy nhỉ.
- Người đối diện
Almost. Do you want a coffee while I'm here?
Gần rồi. Bạn muốn uống cà phê trong lúc tôi ở đây không?
- Bạn
That would be great, thank you.
Thế thì tuyệt, cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- busybận
- aheadphía trước; mời (go ahead)
- fairlykhá
- threeba
- meetingscuộc họp
- morningbuổi sáng
- that'sđó là (that is)
- beforetrước
- lunchbữa trưa
- looknhìn; trông có vẻ
- quietyên tĩnh
- weektuần
- catchingbắt kịp; bắt
- writingviệc viết
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- almostgần như
- relaxingthư thái
- wantmuốn
- coffeecà phê
- whiletrong khi; một lúc
- greattuyệt; rất tốt
Thêm từ tình huống này
- Nói về thời tiếtTalking About the Weather8 lượt thoại
- Kế hoạch cuối tuầnWeekend Plans8 lượt thoại
- Tán chuyện với hàng xómChatting With a Neighbour8 lượt thoại
- Nói về kỳ nghỉTalking About Holidays8 lượt thoại
- Làm quen người mớiMeeting Someone New8 lượt thoại
- Nói về sở thíchTalking About Hobbies8 lượt thoại
- Nói chuyện ăn uốngTalking About Food8 lượt thoại
- Nói về chuyện đi làmTalking About the Commute8 lượt thoại
- Khen và đáp lại lời khenGiving and Taking a Compliment8 lượt thoại
- Kết thúc cuộc trò chuyệnEnding a Conversation8 lượt thoại
- Xin lỗiSaying Sorry8 lượt thoại
- Nói về thú cưngTalking About Pets8 lượt thoại
- Nói về trận đấuTalking About a Match8 lượt thoại
- Đề nghị giúp một tayOffering a Hand8 lượt thoại