Kế hoạch cuối tuần
Sáng thứ Hai, ở mọi văn phòng trên thế giới.
- Người đối diện
How was your weekend?
Cuối tuần của bạn thế nào?
- Bạn
Quiet, but I finally cleaned the flat.
Vắng vẻ, nhưng cuối cùng tôi cũng dọn được căn hộ.
- Người đối diện
That always feels good.
Cảm giác đó lúc nào cũng dễ chịu.
- Bạn
It does. What about yours?
Đúng vậy. Còn bên bạn thì sao?
- Người đối diện
We took the children to the seaside.
Chúng tôi đưa bọn trẻ ra biển.
- Bạn
That sounds lovely. Was it busy?
Nghe hay đấy. Đông không?
- Người đối diện
Very, but the children didn't mind.
Rất nóng, nhưng bọn trẻ không thấy phiền.
- Bạn
They never do at that age.
Ở tuổi đó thì chẳng bao giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- weekendcuối tuần
- quietyên tĩnh
- finallycuối cùng
- cleanedđã dọn dẹp
- flatcăn hộ; phẳng
- alwaysluôn luôn
- feelscảm thấy
- goodtốt
- yourscủa bạn
- tookđã lấy
- childrentrẻ con
- seasidebờ biển
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- lovelyrất đẹp
- busybận
- didn'tkhông (did not)
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
- neverkhông bao giờ
Thêm từ tình huống này
- Nói về thời tiếtTalking About the Weather8 lượt thoại
- Tán chuyện với hàng xómChatting With a Neighbour8 lượt thoại
- Tán gẫu ở phòng pha tràChat in the Kitchen8 lượt thoại
- Nói về kỳ nghỉTalking About Holidays8 lượt thoại
- Làm quen người mớiMeeting Someone New8 lượt thoại
- Nói về sở thíchTalking About Hobbies8 lượt thoại
- Nói chuyện ăn uốngTalking About Food8 lượt thoại
- Nói về chuyện đi làmTalking About the Commute8 lượt thoại
- Khen và đáp lại lời khenGiving and Taking a Compliment8 lượt thoại
- Kết thúc cuộc trò chuyệnEnding a Conversation8 lượt thoại
- Xin lỗiSaying Sorry8 lượt thoại
- Nói về thú cưngTalking About Pets8 lượt thoại
- Nói về trận đấuTalking About a Match8 lượt thoại
- Đề nghị giúp một tayOffering a Hand8 lượt thoại