Nói về chuyện đi làm
Tắc đường, tàu xe, và bạn ở xa đến đâu.
- Người đối diện
Was the traffic bad this morning?
Sáng nay giao thông tệ lắm à?
- Bạn
Terrible. It took me an hour.
Tệ lắm. Tôi mất cả tiếng.
- Người đối diện
Do you drive every day?
Ngày nào bạn cũng lái xe à?
- Bạn
Only when I need to collect my son.
Chỉ khi tôi phải đi đón con trai.
- Người đối diện
Is the train any faster?
Tàu có nhanh hơn không?
- Bạn
Much faster, and I can read on it.
Nhanh hơn nhiều, và tôi đọc được trên đó.
- Người đối diện
Then why not take it more often?
Vậy sao không làm thường xuyên hơn?
- Bạn
The station is a long walk from home.
Đi bộ từ nhà đến ga xa lắm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- trafficgiao thông
- morningbuổi sáng
- terribletệ
- tookđã lấy
- hourgiờ
- drivelái xe
- everymỗi
- onlychỉ
- needcần
- collectlấy
- traintàu hoả
- fasternhanh hơn
- muchnhiều (không đếm được)
- readđọc
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- morenhiều hơn
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- stationnhà ga
- longdài; bao lâu
- walkđi bộ
- homenhà
Thêm từ tình huống này
- Nói về thời tiếtTalking About the Weather8 lượt thoại
- Kế hoạch cuối tuầnWeekend Plans8 lượt thoại
- Tán chuyện với hàng xómChatting With a Neighbour8 lượt thoại
- Tán gẫu ở phòng pha tràChat in the Kitchen8 lượt thoại
- Nói về kỳ nghỉTalking About Holidays8 lượt thoại
- Làm quen người mớiMeeting Someone New8 lượt thoại
- Nói về sở thíchTalking About Hobbies8 lượt thoại
- Nói chuyện ăn uốngTalking About Food8 lượt thoại
- Khen và đáp lại lời khenGiving and Taking a Compliment8 lượt thoại
- Kết thúc cuộc trò chuyệnEnding a Conversation8 lượt thoại
- Xin lỗiSaying Sorry8 lượt thoại
- Nói về thú cưngTalking About Pets8 lượt thoại
- Nói về trận đấuTalking About a Match8 lượt thoại
- Đề nghị giúp một tayOffering a Hand8 lượt thoại