Bưu kiện thất lạc
Tra một kiện hàng mãi không đến.
- Người đối diện
When did you send it?
Bạn gửi khi nào?
- Bạn
Three weeks ago, and it never arrived.
Ba tuần trước, và nó chưa bao giờ đến.
- Người đối diện
Do you have the tracking number?
Bạn có mã vận đơn không?
- Bạn
Yes, it is printed on this receipt.
Vâng, nó in trên hoá đơn này.
- Người đối diện
The last scan was at the border.
Lần quét cuối là ở biên giới.
- Bạn
What can I do about it now?
Giờ tôi làm được gì về việc đó?
- Người đối diện
Fill in this form to open a claim.
Điền vào mẫu này để mở hồ sơ bồi thường.
- Bạn
Will I get the postage back too?
Cước bưu điện cũng được hoàn chứ?
Từ trong đoạn hội thoại này
- sendgửi
- threeba
- weekstuần
- neverkhông bao giờ
- arrivedđến nơi
- trackingđường ray
- numbercon số; số
- printedđược in
- receipthoá đơn; biên lai
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- scanquét
- borderbiên giới
- fillđổ đầy
- formbiểu mẫu
- openmở cửa; mở
- claimyêu cầu bồi thường
- postagecước bưu điện
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại