Bưu điện và chuyển phát

Bưu kiện thất lạc

Tra một kiện hàng mãi không đến.

A Missing Parcel · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    When did you send it?

    Bạn gửi khi nào?

  2. Bạn

    Three weeks ago, and it never arrived.

    Ba tuần trước, và nó chưa bao giờ đến.

  3. Người đối diện

    Do you have the tracking number?

    Bạn có mã vận đơn không?

  4. Bạn

    Yes, it is printed on this receipt.

    Vâng, nó in trên hoá đơn này.

  5. Người đối diện

    The last scan was at the border.

    Lần quét cuối là ở biên giới.

  6. Bạn

    What can I do about it now?

    Giờ tôi làm được gì về việc đó?

  7. Người đối diện

    Fill in this form to open a claim.

    Điền vào mẫu này để mở hồ sơ bồi thường.

  8. Bạn

    Will I get the postage back too?

    Cước bưu điện cũng được hoàn chứ?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • sendgửi
  • threeba
  • weekstuần
  • neverkhông bao giờ
  • arrivedđến nơi
  • trackingđường ray
  • numbercon số; số
  • printedđược in
  • receipthoá đơn; biên lai
  • lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
  • scanquét
  • borderbiên giới
  • fillđổ đầy
  • formbiểu mẫu
  • openmở cửa; mở
  • claimyêu cầu bồi thường
  • postagecước bưu điện
  • backtrở lại; phía sau

Thêm từ tình huống này