Gửi bưu kiện
Gửi đi đâu, nặng bao nhiêu, nhanh thế nào.
- Người đối diện
Where is this going?
Cái này đi đâu?
- Bạn
To Germany, and it is not urgent.
Đi Đức, và không gấp.
- Người đối diện
Let me weigh it for you.
Để tôi cân cho bạn.
- Bạn
How much is the cheapest option?
Lựa chọn rẻ nhất là bao nhiêu?
- Người đối diện
Twelve pounds, arriving in a week.
Mười hai bảng, một tuần thì đến.
- Bạn
Is there tracking with that price?
Giá đó đã gồm theo dõi đơn chưa?
- Người đối diện
Yes, tracking is included.
Vâng, đã gồm theo dõi đơn.
- Bạn
Then the cheapest option suits me.
Vậy phương án rẻ nhất hợp với tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goingđi; sắp
- germanyĐức
- urgentkhẩn cấp
- weighnặng
- muchnhiều (không đếm được)
- cheapestrẻ
- optionlựa chọn
- twelvemười hai
- poundsbảng Anh
- arrivingđến nơi
- weektuần
- trackingđường ray
- pricegiá
- includedđã bao gồm
- suitshợp
Thêm từ tình huống này
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại