Nhận bưu kiện
Đi lấy kiện hàng bạn đã lỡ.
- Người đối diện
Do you have the card we left?
Bạn có giữ tấm thẻ chúng tôi để lại không?
- Bạn
Yes, and I brought my passport.
Vâng, và tôi có mang hộ chiếu.
- Người đối diện
Thank you. One moment please.
Cảm ơn bạn. Chờ tôi một chút.
- Bạn
Is it a large box or a small one?
Hộp to hay hộp nhỏ?
- Người đối diện
Quite large, and rather heavy.
Khá to, và cũng khá nặng.
- Bạn
Could I borrow a trolley?
Tôi mượn xe đẩy được không?
- Người đối diện
There is one by the door.
Cạnh cửa có một cái.
- Bạn
Thank you, that will help a lot.
Cảm ơn bạn, thế sẽ giúp được nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- cardthẻ
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- broughtđã mang đến
- passporthộ chiếu
- momentkhoảnh khắc
- largecỡ lớn
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- quitekhá
- ratherthà rằng
- heavynặng; đông đúc
- borrowmượn
- trolleyxe đẩy
- doorcửa
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại