Gửi đồ dễ vỡ
Đóng gói kỹ và mua bảo hiểm.
- Người đối diện
Is there anything fragile inside?
Bên trong có gì dễ vỡ không?
- Bạn
Yes, two glasses and a small plate.
Vâng, hai ly và một đĩa nhỏ.
- Người đối diện
Is it packed with paper around it?
Có chèn giấy xung quanh không?
- Bạn
I used newspaper. Is that enough?
Tôi dùng báo. Thế đủ chưa?
- Người đối diện
Add some more around the edges.
Thêm một ít ở quanh mép nữa.
- Bạn
Should I insure it as well?
Tôi mua bảo hiểm cho nó luôn nhé?
- Người đối diện
For glass, I would recommend it.
Với đồ thuỷ tinh thì tôi khuyên nên làm vậy.
- Bạn
Then insure it for one hundred.
Vậy thì mua bảo hiểm một trăm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- anythingbất cứ thứ gì
- fragiledễ vỡ
- insidebên trong
- glassesmột ly (rượu); thuỷ tinh
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- platebiển số; đĩa
- packedđã đóng gói
- papergiấy tờ; giấy
- aroundkhoảng; xung quanh
- usedđược dùng; đã qua sử dụng
- newspaperbáo
- enoughđủ
- morenhiều hơn
- edgesmép
- insuremua bảo hiểm
- glassmột ly (rượu); thuỷ tinh
- recommendgiới thiệu
- hundredmột trăm
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại