Hàng đến thì đã vỡ
Báo hư hỏng khi nhận.
- Người đối diện
What is the problem with the parcel?
Bưu kiện có vấn đề gì?
- Bạn
The box was crushed when it arrived.
Cái hộp bị bẹp khi nó đến nơi.
- Người đối diện
Is the item inside damaged?
Món bên trong có hỏng không?
- Bạn
Yes, the frame is broken in two.
Vâng, cái khung gãy làm đôi.
- Người đối diện
Did you photograph it before opening?
Bạn có chụp ảnh trước khi mở không?
- Bạn
I took photos of everything.
Tôi chụp ảnh tất cả rồi.
- Người đối diện
Good. Attach them to this claim.
Tốt. Đính kèm vào hồ sơ bồi thường này.
- Bạn
How long does a claim usually take?
Một hồ sơ bồi thường thường mất bao lâu?
Từ trong đoạn hội thoại này
- problemvấn đề
- parcelbưu kiện
- crushedbị bẹp
- arrivedđến nơi
- itemmón hàng
- insidebên trong
- damagedhư hỏng
- framekhung ảnh
- brokenhỏng
- photographảnh
- beforetrước
- openingmở cửa; mở
- tookđã lấy
- photosảnh
- everythingmọi thứ
- goodtốt
- attachđính kèm
- claimyêu cầu bồi thường
- longdài; bao lâu
- usuallythường thì
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại