Bưu điện và chuyển phát

Hàng đến thì đã vỡ

Báo hư hỏng khi nhận.

It Arrived Broken · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    What is the problem with the parcel?

    Bưu kiện có vấn đề gì?

  2. Bạn

    The box was crushed when it arrived.

    Cái hộp bị bẹp khi nó đến nơi.

  3. Người đối diện

    Is the item inside damaged?

    Món bên trong có hỏng không?

  4. Bạn

    Yes, the frame is broken in two.

    Vâng, cái khung gãy làm đôi.

  5. Người đối diện

    Did you photograph it before opening?

    Bạn có chụp ảnh trước khi mở không?

  6. Bạn

    I took photos of everything.

    Tôi chụp ảnh tất cả rồi.

  7. Người đối diện

    Good. Attach them to this claim.

    Tốt. Đính kèm vào hồ sơ bồi thường này.

  8. Bạn

    How long does a claim usually take?

    Một hồ sơ bồi thường thường mất bao lâu?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • problemvấn đề
  • parcelbưu kiện
  • crushedbị bẹp
  • arrivedđến nơi
  • itemmón hàng
  • insidebên trong
  • damagedhư hỏng
  • framekhung ảnh
  • brokenhỏng
  • photographảnh
  • beforetrước
  • openingmở cửa; mở
  • tookđã lấy
  • photosảnh
  • everythingmọi thứ
  • goodtốt
  • attachđính kèm
  • claimyêu cầu bồi thường
  • longdài; bao lâu
  • usuallythường thì
  • takelấy; mang; mất (thời gian)

Thêm từ tình huống này