Đặt lịch lấy hàng
Nhờ họ đến tận nơi.
- Người đối diện
Would you like us to collect it?
Bạn muốn chúng tôi đến lấy không?
- Bạn
That would be much easier for me.
Như vậy dễ hơn nhiều cho tôi.
- Người đối diện
Which day suits you?
Ngày nào hợp với bạn?
- Bạn
Wednesday, any time after ten.
Thứ Tư, giờ nào sau mười giờ cũng được.
- Người đối diện
The driver comes between ten and four.
Tài xế đến trong khoảng từ mười giờ đến bốn giờ.
- Bạn
Will he call before he arrives?
Anh ấy có gọi trước khi đến không?
- Người đối diện
He usually rings the bell only.
Anh ấy thường chỉ bấm chuông thôi.
- Bạn
Then I will stay in that day.
Vậy hôm đó tôi ở nhà.
Từ trong đoạn hội thoại này
- collectlấy
- muchnhiều (không đếm được)
- easierdễ hơn
- suitshợp
- wednesdaythứ Tư
- timethời gian
- aftersau
- drivertài xế
- comes.com
- betweengiữa
- fourbốn
- callgọi; gọi điện
- beforetrước
- arrivesđến nơi
- usuallythường thì
- ringsbấm (chuông)
- bellchuông cửa
- onlychỉ
- stayở lại; ăn tại chỗ
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại