Tem và thư
Gửi một lá thư.
- Người đối diện
Is that letter going abroad?
Lá thư đó gửi ra nước ngoài à?
- Bạn
Yes, it is going to Canada.
Vâng, nó gửi đi Canada.
- Người đối diện
Then you need an international stamp.
Vậy bạn cần tem quốc tế.
- Bạn
Could I buy a book of them?
Tôi mua cả tập tem được không?
- Người đối diện
Yes, six stamps in a book.
Vâng, sáu con tem trong một tập.
- Bạn
Where should I put the stamp?
Tôi dán tem ở đâu?
- Người đối diện
Top right corner of the envelope.
Góc trên bên phải của phong bì.
- Bạn
Thank you. Can I post it here?
Cảm ơn bạn. Tôi gửi ở đây được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- letterđể cho
- goingđi; sắp
- abroadở nước ngoài
- canadaCanada
- needcần
- internationalquốc tế
- stamptem; đóng dấu
- bookđặt trước; sách
- stampstem; đóng dấu
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- cornergóc phố
- envelopephong bì
- postgửi bưu điện
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại