Gửi nhanh
Ngày mai phải đến nơi.
- Người đối diện
When does it need to arrive?
Khi nào thì nó phải đến nơi?
- Bạn
Tomorrow morning, if that is possible.
Sáng mai, nếu được.
- Người đối diện
Next day delivery is twenty-two pounds.
Giao trong ngày hôm sau là hai mươi hai bảng.
- Bạn
Is it guaranteed before midday?
Có đảm bảo trước trưa không?
- Người đối diện
Before one o'clock, yes.
Trước một giờ, vâng.
- Bạn
And what if it arrives late?
Thế nếu nó đến muộn thì sao?
- Người đối diện
We refund the postage.
Chúng tôi hoàn cước bưu điện.
- Bạn
Fine. Let us send it that way.
Được. Gửi theo cách đó đi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- arriveđến nơi
- tomorrowngày mai
- morningbuổi sáng
- possiblecó thể
- nexttiếp theo; bên cạnh
- deliveryviệc giao hàng
- twenty-twohai mươi hai
- poundsbảng Anh
- guaranteedđược bảo đảm
- beforetrước
- middaygiữa trưa
- o'clockgiờ
- arrivesđến nơi
- latemuộn; trễ
- refundhoàn tiền
- postagecước bưu điện
- finekhông sao; tiền phạt
- sendgửi
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Điền tờ khai hải quanFilling In a Customs Form8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại