Điền tờ khai hải quan
Nội dung, giá trị và được gửi những gì.
- Người đối diện
You need a customs form for this.
Cái này bạn cần tờ khai hải quan.
- Bạn
What information do I write?
Tôi ghi những thông tin gì?
- Người đối diện
Contents, value and your address.
Nội dung, giá trị và địa chỉ của bạn.
- Bạn
It is clothes worth about fifty pounds.
Là quần áo trị giá khoảng năm mươi bảng.
- Người đối diện
Are there any liquids inside?
Bên trong có chất lỏng không?
- Bạn
No, just clothes and a book.
Không, chỉ quần áo và một cuốn sách.
- Người đối diện
Good. Sign at the bottom, please.
Tốt. Ký ở phía dưới giúp tôi nhé.
- Bạn
Done. Does this slow it down?
Xong rồi. Cái này có làm máy chậm đi không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- customstuỳ chỉnh
- formbiểu mẫu
- informationthông tin
- writeviết
- contentsnội dung
- valuegiá trị; đáng tiền
- addressđịa chỉ
- clothesquần áo
- worthđáng
- fiftynăm mươi
- poundsbảng Anh
- liquidschất lỏng
- insidebên trong
- bookđặt trước; sách
- goodtốt
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- bottomđáy
- donexong
- slowchậm
- downdọc theo; xuống
Thêm từ tình huống này
- Gửi bưu kiệnSending a Parcel8 lượt thoại
- Nhận bưu kiệnCollecting a Parcel8 lượt thoại
- Bưu kiện thất lạcA Missing Parcel8 lượt thoại
- Tem và thưStamps and Letters8 lượt thoại
- Chuyển tiếp thưRedirecting Post8 lượt thoại
- Gửi đồ dễ vỡSending Something Fragile8 lượt thoại
- Gửi nhanhSending It Fast8 lượt thoại
- Đặt lịch lấy hàngBooking a Collection8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã vỡIt Arrived Broken8 lượt thoại