Hỗ trợ kỹ thuật

Gọi tổng đài hỗ trợ

Trình bày và đọc mã hồ sơ.

Calling Support · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Technical support, how can I help?

    Hỗ trợ kỹ thuật xin nghe, tôi giúp được gì ạ?

  2. Bạn

    My laptop will not turn on.

    Máy tính của tôi không bật lên được.

  3. Người đối diện

    Is it plugged in and charging?

    Nó có đang cắm sạc không?

  4. Bạn

    The light comes on, but nothing else.

    Đèn có sáng, nhưng không có gì khác.

  5. Người đối diện

    Hold the power button for thirty seconds.

    Giữ nút nguồn ba mươi giây.

  6. Bạn

    I tried that twice already.

    Tôi thử cái đó hai lần rồi.

  7. Người đối diện

    Then it needs to come in.

    Vậy thì phải mang đến đây.

  8. Bạn

    How do I arrange the repair?

    Tôi sắp xếp sửa chữa thế nào?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • technicalkỹ thuật
  • supporttổng đài hỗ trợ; hỗ trợ
  • helpgiúp đỡ
  • laptopmáy tính xách tay
  • turnrẽ; xuất hiện (turn up)
  • pluggednở nhựa; phích cắm
  • chargingkhoản trừ; phí
  • lightđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
  • comes.com
  • nothingkhông có gì
  • elsekhác
  • holdgiữ lại; cầm
  • powerđiện
  • buttonnút
  • thirtyba mươi
  • secondsthứ hai; giây; một chút (a second)
  • triedđã thử
  • twicehai lần
  • alreadyđã rồi
  • needscần
  • comeđến
  • arrangesắp xếp
  • repairsửa chữa

Thêm từ tình huống này