Gọi tổng đài hỗ trợ
Trình bày và đọc mã hồ sơ.
- Người đối diện
Technical support, how can I help?
Hỗ trợ kỹ thuật xin nghe, tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
My laptop will not turn on.
Máy tính của tôi không bật lên được.
- Người đối diện
Is it plugged in and charging?
Nó có đang cắm sạc không?
- Bạn
The light comes on, but nothing else.
Đèn có sáng, nhưng không có gì khác.
- Người đối diện
Hold the power button for thirty seconds.
Giữ nút nguồn ba mươi giây.
- Bạn
I tried that twice already.
Tôi thử cái đó hai lần rồi.
- Người đối diện
Then it needs to come in.
Vậy thì phải mang đến đây.
- Bạn
How do I arrange the repair?
Tôi sắp xếp sửa chữa thế nào?
Từ trong đoạn hội thoại này
- technicalkỹ thuật
- supporttổng đài hỗ trợ; hỗ trợ
- helpgiúp đỡ
- laptopmáy tính xách tay
- turnrẽ; xuất hiện (turn up)
- pluggednở nhựa; phích cắm
- chargingkhoản trừ; phí
- lightđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
- comes.com
- nothingkhông có gì
- elsekhác
- holdgiữ lại; cầm
- powerđiện
- buttonnút
- thirtyba mươi
- secondsthứ hai; giây; một chút (a second)
- triedđã thử
- twicehai lần
- alreadyđã rồi
- needscần
- comeđến
- arrangesắp xếp
- repairsửa chữa
Thêm từ tình huống này
- Hỗ trợ từ xaRemote Help8 lượt thoại
- Khôi phục dữ liệuRecovering Data8 lượt thoại
- Chương trình đáng ngờA Suspicious Program8 lượt thoại
- Cài máy mớiSetting Up a New Machine8 lượt thoại
- Máy in không kết nối đượcThe Printer Will Not Connect8 lượt thoại