Máy in không kết nối được
Đưa nó trở lại mạng.
- Người đối diện
Is the printer showing any error?
Máy in có báo lỗi gì không?
- Bạn
It says it is offline.
Nó báo đang ngoại tuyến.
- Người đối diện
Is it on the same network as you?
Nó có cùng mạng với bạn không?
- Bạn
I am not certain how to check that.
Tôi không chắc kiểm tra cái đó thế nào.
- Người đối diện
Print the network page from it.
In trang thông tin mạng từ nó ra.
- Bạn
It shows a different name.
Nó hiện một cái tên khác.
- Người đối diện
That is the problem, then.
Vậy thì đó là vấn đề.
- Bạn
How do I move it across?
Tôi chuyển nó qua bằng cách nào?
Từ trong đoạn hội thoại này
- printerin
- showinghiện; xuất hiện; buổi diễn
- errorlỗi
- saysnói
- offlinengoại tuyến
- samegiống nhau
- networkmạng
- certainchắc chắn
- checkkiểm tra; hoá đơn
- printin
- pagetrang
- showshiện; xuất hiện; buổi diễn
- differentkhác nhau
- nametên
- problemvấn đề
- movedi chuyển; chuyển nhà
- acrossđối diện; băng qua
Thêm từ tình huống này
- Gọi tổng đài hỗ trợCalling Support8 lượt thoại
- Hỗ trợ từ xaRemote Help8 lượt thoại
- Khôi phục dữ liệuRecovering Data8 lượt thoại
- Chương trình đáng ngờA Suspicious Program8 lượt thoại
- Cài máy mớiSetting Up a New Machine8 lượt thoại