Chương trình đáng ngờ
Quảng cáo hiện liên tục và máy chậm.
- Người đối diện
What is the computer doing?
Máy tính đang làm gì vậy?
- Bạn
It shows adverts all the time.
Nó hiện quảng cáo suốt.
- Người đối diện
Did you install anything recently?
Gần đây bạn có cài gì không?
- Bạn
A free video program last week.
Một chương trình video miễn phí tuần trước.
- Người đối diện
That is very likely the cause.
Rất có khả năng đó là nguyên nhân.
- Bạn
Should I remove it myself?
Tôi tự tháo ra nhé?
- Người đối diện
Yes, then run a full scan.
Vâng, rồi chạy quét toàn bộ.
- Bạn
I will run the scan this evening.
Tối nay tôi sẽ chạy quét.
Từ trong đoạn hội thoại này
- computermáy tính
- doinglàm; (trợ động từ)
- showshiện; xuất hiện; buổi diễn
- advertsquảng cáo
- timethời gian
- installcài đặt
- anythingbất cứ thứ gì
- recentlygần đây
- freemiễn phí; rảnh
- videovideo
- programchương trình
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- weektuần
- likelythích; giống
- causenguyên nhân
- removexoá
- myselfchính tôi
- fullđầy
- scanquét
- eveningbuổi tối
Thêm từ tình huống này
- Gọi tổng đài hỗ trợCalling Support8 lượt thoại
- Hỗ trợ từ xaRemote Help8 lượt thoại
- Khôi phục dữ liệuRecovering Data8 lượt thoại
- Cài máy mớiSetting Up a New Machine8 lượt thoại
- Máy in không kết nối đượcThe Printer Will Not Connect8 lượt thoại