Hỗ trợ từ xa
Để họ vào xem.
- Người đối diện
May I connect to your screen?
Tôi kết nối vào màn hình của bạn được không?
- Bạn
How does that actually work?
Cái đó thật ra hoạt động thế nào?
- Người đối diện
You install a small program.
Bạn cài một chương trình nhỏ.
- Bạn
Can you see my files that way?
Như vậy bạn xem được tệp của tôi à?
- Người đối diện
Only what is on the screen.
Chỉ những gì hiện trên màn hình.
- Bạn
And I can stop it any time?
Và tôi dừng lúc nào cũng được chứ?
- Người đối diện
Yes, just close the window.
Vâng, đóng cửa sổ lại là được.
- Bạn
All right, send me the link.
Được rồi, gửi tôi đường dẫn nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- connectkết nối
- screenmàn hình
- actuallythật ra
- workcông việc; chạy được
- installcài đặt
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- programchương trình
- filestệp; hồ sơ (on file)
- onlychỉ
- stopdừng; trạm dừng
- timethời gian
- closeđóng cửa; đóng; gần
- windowcửa sổ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- sendgửi
- linkliên kết
Thêm từ tình huống này
- Gọi tổng đài hỗ trợCalling Support8 lượt thoại
- Khôi phục dữ liệuRecovering Data8 lượt thoại
- Chương trình đáng ngờA Suspicious Program8 lượt thoại
- Cài máy mớiSetting Up a New Machine8 lượt thoại
- Máy in không kết nối đượcThe Printer Will Not Connect8 lượt thoại