Ở nha sĩ

Lần đầu đưa con đi khám

Làm cho lần đầu nhẹ nhàng.

A Child's First Visit · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Is this her first time here?

    Đây là lần đầu nó đến đây à?

  2. Bạn

    Yes, and she is a little scared.

    Vâng, và cháu hơi sợ.

  3. Người đối diện

    We will just count her teeth today.

    Hôm nay chúng ta chỉ đếm răng thôi.

  4. Bạn

    That sounds gentle enough.

    Nghe cũng đủ nhẹ nhàng.

  5. Người đối diện

    She can hold the mirror herself.

    Cô ấy tự cầm gương được.

  6. Bạn

    She would like that very much.

    Cô ấy sẽ thích lắm.

  7. Người đối diện

    All done, and no problems at all.

    Xong hết rồi, và không có vấn đề gì cả.

  8. Bạn

    Thank you. She was much braver than me.

    Cảm ơn bạn. Cháu dũng cảm hơn tôi nhiều.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • firstthứ nhất; trước
  • timethời gian
  • littlemột chút; nhỏ
  • scaredsợ
  • countđếm
  • teethrăng
  • todayhôm nay
  • soundsnghe có vẻ; âm thanh
  • gentlenhẹ nhàng
  • enoughđủ
  • holdgiữ lại; cầm
  • mirrorgương chiếu hậu; gương
  • herselfchính cô ấy
  • muchnhiều (không đếm được)
  • donexong
  • problemsvấn đề
  • braverdũng cảm hơn
  • thanhơn

Thêm từ tình huống này