Lần đầu đưa con đi khám
Làm cho lần đầu nhẹ nhàng.
- Người đối diện
Is this her first time here?
Đây là lần đầu nó đến đây à?
- Bạn
Yes, and she is a little scared.
Vâng, và cháu hơi sợ.
- Người đối diện
We will just count her teeth today.
Hôm nay chúng ta chỉ đếm răng thôi.
- Bạn
That sounds gentle enough.
Nghe cũng đủ nhẹ nhàng.
- Người đối diện
She can hold the mirror herself.
Cô ấy tự cầm gương được.
- Bạn
She would like that very much.
Cô ấy sẽ thích lắm.
- Người đối diện
All done, and no problems at all.
Xong hết rồi, và không có vấn đề gì cả.
- Bạn
Thank you. She was much braver than me.
Cảm ơn bạn. Cháu dũng cảm hơn tôi nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- firstthứ nhất; trước
- timethời gian
- littlemột chút; nhỏ
- scaredsợ
- countđếm
- teethrăng
- todayhôm nay
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- gentlenhẹ nhàng
- enoughđủ
- holdgiữ lại; cầm
- mirrorgương chiếu hậu; gương
- herselfchính cô ấy
- muchnhiều (không đếm được)
- donexong
- problemsvấn đề
- braverdũng cảm hơn
- thanhơn
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại