Lấy cao răng
Cạo vôi và đánh bóng, bao lâu một lần.
- Người đối diện
When was your last cleaning?
Lần lấy cao răng gần nhất của bạn là khi nào?
- Bạn
Probably about two years ago.
Chắc khoảng hai năm trước.
- Người đối diện
Then this may take a little longer.
Vậy chuyện này có thể lâu hơn một chút.
- Bạn
Will it hurt while you do it?
Lúc bạn làm có đau không?
- Người đối diện
A little pressure, but not pain.
Hơi có áp lực, nhưng không đau.
- Bạn
How often should I come back?
Tôi nên quay lại bao lâu một lần?
- Người đối diện
Every six months is ideal.
Sáu tháng một lần là lý tưởng.
- Bạn
I will put it in my calendar.
Tôi sẽ ghi vào lịch.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- cleaningdọn dẹp
- probablycó lẽ
- yearsnăm
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- littlemột chút; nhỏ
- longerdài; bao lâu
- hurtbị đau
- whiletrong khi; một lúc
- pressureáp lực
- paincơn đau
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
- everymỗi
- monthstháng
- ideallý tưởng
- calendarlịch
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại