Trám răng
Gây tê và chăm sóc sau đó.
- Người đối diện
I will numb the area first.
Tôi sẽ gây tê vùng đó trước.
- Bạn
Will I feel the injection?
Tôi có cảm thấy mũi tiêm không?
- Người đối diện
A small pinch, then nothing.
Hơi nhói một cái, rồi thôi.
- Bạn
How long will my mouth stay numb?
Miệng tôi tê trong bao lâu?
- Người đối diện
About two hours, so avoid hot drinks.
Khoảng hai tiếng, nên tránh đồ uống nóng.
- Bạn
Can I eat normally this evening?
Tối nay tôi ăn uống bình thường được không?
- Người đối diện
Yes, once the feeling comes back.
Vâng, khi cảm giác quay trở lại.
- Bạn
Understood. Thank you, doctor.
Hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- numbtê
- areakhu vực
- firstthứ nhất; trước
- feelcảm thấy
- injectionmũi tiêm
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- pinchnhói; véo
- nothingkhông có gì
- longdài; bao lâu
- mouthmiệng
- stayở lại; ăn tại chỗ
- hoursgiờ
- avoidtránh
- drinksđồ uống; uống
- normallythường thì
- eveningbuổi tối
- oncemột lần; từng
- feelingcảm thấy
- comes.com
- backtrở lại; phía sau
- understoodđã hiểu
- doctorbác sĩ
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại