Gãy răng
Một tai nạn và giờ phải làm gì.
- Người đối diện
How did this happen?
Chuyện này xảy ra thế nào?
- Bạn
I fell and hit my mouth yesterday.
Hôm qua tôi ngã và đập vào miệng.
- Người đối diện
Do you still have the broken piece?
Bạn còn giữ mảnh vỡ không?
- Bạn
Yes, I kept it in some milk.
Vâng, tôi ngâm nó trong sữa.
- Người đối diện
That was exactly the right thing.
Đó đúng là việc nên làm.
- Bạn
Can the tooth be saved?
Có cứu được cái răng đó không?
- Người đối diện
We will try today.
Hôm nay chúng tôi sẽ thử.
- Bạn
Thank you for seeing me so quickly.
Cảm ơn bác sĩ đã khám cho tôi sớm như vậy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- happenxảy ra
- fellđã ngã
- mouthmiệng
- yesterdayhôm qua
- stillvẫn; không ga (nước)
- brokenhỏng
- piecemiếng
- keptđã giữ
- milksữa
- exactlychính xác
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- thingđồ vật; chuyện
- toothrăng
- savedtiết kiệm; lưu
- todayhôm nay
- seeingthấy; hiểu
- quicklynhanh chóng
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại