Sợ nha sĩ
Nói với bác sĩ là bạn đang lo.
- Người đối diện
You look a little tense.
Trông bạn hơi căng thẳng.
- Bạn
I am quite nervous about dentists.
Tôi khá sợ nha sĩ.
- Người đối diện
That is very common. We can go slowly.
Chuyện đó rất phổ biến. Chúng ta làm từ từ.
- Bạn
Could you tell me before each step?
Bạn báo trước mỗi bước giúp tôi được không?
- Người đối diện
Of course. Raise your hand to stop.
Tất nhiên. Muốn dừng thì giơ tay lên.
- Bạn
That helps. I feel better already.
Cái đó có ích. Tôi đã thấy đỡ hơn rồi.
- Người đối diện
Good. We will take our time.
Tốt. Chúng ta cứ từ từ.
- Bạn
Thank you for being patient with me.
Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn với tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- looknhìn; trông có vẻ
- littlemột chút; nhỏ
- tensecăng thẳng
- quitekhá
- nervoushồi hộp
- dentistsnha sĩ
- commonthường gặp
- slowlytừ từ
- tellnói cho biết
- beforetrước
- eachmỗi
- stepbậc thang; bước
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- raisenâng lên; nêu ra
- handtay; đưa
- stopdừng; trạm dừng
- helpsgiúp đỡ
- feelcảm thấy
- bettertốt hơn
- alreadyđã rồi
- goodtốt
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- timethời gian
- patientkiên nhẫn; bệnh nhân
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại